NHỮNG CÂU TIẾNG ANH CƠ BẢN CHO HƯỚNG DẪN VIÊN DU LỊCH – Saigonact
  • 70 Tân Thới Nhất 8, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 , TPHCM
  • 02835350271 - 0911201940-0903082990
  • tuyensinhsaigonact@saigonact.edu.vn

NHỮNG CÂU TIẾNG ANH CƠ BẢN CHO HƯỚNG DẪN VIÊN DU LỊCH

Đăng bởi Saigonact Ngày đăng: 10/02/2023

Du lịch là ngành kinh tế phát triển bậc nhất hiện nay. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp này hướng dẫn viên du lịch là một trong những công việc sẽ giúp bạn kiếm được rất nhiều tiền, được khám phá nhiều danh lam thắng cảnh trên thế giới và được học hỏi, tích lũy nhiều kiến thức thú vị môi trường làm việc năng động.

Một trong những kỹ năng căn bản và cần thiết của một hướng dẫn viên du lịch chính là tiếng Anh. Ở đây không chỉ là tiếng Anh dùng cho các kỳ thi đầy tính chất học thuật và phức tạp, mà còn là một ngôn ngữ, một phương pháp để kết nối hướng dẫn viên với những khách hàng thân yêu của họ. Dưới đây là những câu giới thiệu, chào hỏi và những cụm từ vựng bằng tiếng Anh phổ biến nhất cho hướng dẫn viên du lịch:

Phần 1: Những mẫu câu giới thiệu, chào hỏi

-Good morning, lady and gentlemen! (Kính chào quý khách!)

-On behalf of our company, I’d like to welcome all of you to our tour today (thay mặt công ty chúng tôi, tôi xin chào mừng quý vị đến với tour du lịch ngày hôm nay)

-Let me introduce myself. My name is ….(để tôi tự giới thiệu, tôi tên là….)

-I will be your tour guide for the next hour. And this is our driver, Mr. Driver (tôi sẽ làm hướng dẫn viên của quý vị trong vài giờ tới. Còn đây là tài xế của chúng ta, Bác Tài)

-I hope we can work well with each other and you will enjoy our tour (tôi hy vọng chúng ta sẽ hợp tác tốt với nhau và quý vị sẽ tận hưởng chuyến đi của công ty chúng tôi)

Phần 2: Những cụm từ vựng phổ biến:

Airline schedule: lịch bay

Airport: sân bay, phi trường

Booking: sự đặt, sự đăng ký trước (vé, phòng khách sạn,…)

Baggage allowance: lượng hành lí cho phép

Luggage: hành lý

Suitcase: va –li

Boarding pass: thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách)

Check-in: thủ tục vào cửa sân bay/ khách sạn

Commission: tiền hoa hồng

Deposit: đặt cọc

Destination: điểm đến

Domestic travel: du lịch nội địa

Ticket: vé

Airplane ticket: vé máy bay

International tourist: Khách du lịch quốc tế

Passport: hộ chiếu

Visa: thị thực

Timetable: Lịch trình

Tourism: ngành du lịch

Tour guide: hướng dẫn viên du lịch

Transfer: vận chuyển (hành khách)

Transit: quá cảnh

Take off: cất cánh (máy bay)

Land: hạ cánh (máy bay)

Introduction: sự giới thiệu, lời giới thiệu

Lead: quản lý, dẫn đầu (đoàn du lịch)

Embassy: đại sứ quán

Confirmation: sự xác nhận, xác thực

Trên đây là một số mẫu câu và từ vựng cơ bản tiếng anh giao tiếp cho hướng dẫn viên cũng như khách du lịch phổ biến nhất. Nhớ “bỏ túi” và ôn luyện mỗi ngày để bồi dưỡng nâng cao bản thân trở thành hướng dẫn viên du lịch năng động và giàu kiến thức nắm chắc nghiệp vụ trong tay. Chúc các bạn thành công.

------------------------------------------------------------------------------------------------------------

TRƯỜNG CAO ĐẲNG VĂN HÓA NGHỆ THUẬT VÀ DU LỊCH SÀI GÒN

● Thông tin chi tiết liên hệ và nộp hồ sơ tại: Trung tâm Tuyển sinh – Truyền thông – Quan hệ doanh nghiệp.

● Địa chỉ: Số 70 Tân Thới Nhất 8, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM.

● Hotline: 0914 411 012

● Email: tuyensinh@saigonact.edu.vn

● Điện thoại: 028 3883 1796

N.T.L